Bản dịch của từ 𫭟 trong tiếng Việt
𫭟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | N/A | N/A |
𫭟 (Danh từ)
【ōu】
01
Mộ phần, nơi chôn cất người đã khuất (nhớ đến hình ảnh yên nghỉ của người thân).
墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đống cát nhỏ, như đống cát ven sông hay bãi cát (hình dung như đống cát nhỏ như cái âu).
沙堆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đồ gốm, vật dụng làm từ đất nung (ví dụ như âu chén, âu đựng nước).
瓦器:“有流星大如三升~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
