Bản dịch của từ 𫭟 trong tiếng Việt

𫭟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/AN/AN/A

𫭟 (Danh từ)

ōu
01

Mộ phần, nơi chôn cất người đã khuất (nhớ đến hình ảnh yên nghỉ của người thân).

墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đống cát nhỏ, như đống cát ven sông hay bãi cát (hình dung như đống cát nhỏ như cái âu).

沙堆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồ gốm, vật dụng làm từ đất nung (ví dụ như âu chén, âu đựng nước).

瓦器:“有流星大如三升~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫭟
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Hình thái radical:
⿰,土,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép