Bản dịch của từ 𫭰 trong tiếng Việt

𫭰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𫭰 (Danh từ)

zhì
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Xuất hiện trong tên người Đài Loan, dùng để nhớ là tên riêng đặc biệt.

〈韩国释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Phát âm là 지, chỉ sự bắt đầu của sự phá hủy, như một phép cấm khiến quan lại không dám nói.

〈韩国释义〉读音지,下必欲凘澌~之破毁之始也懸法爲禁使臺閣之臣噤不敢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫭰
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿰,土,志
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép