Bản dịch của từ 𫭳 trong tiếng Việt

𫭳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋN/AN/AN/A

𫭳 (Động từ)

guà
01

Chữ cổ dùng để chỉ hành động treo, móc (giống chữ '' hiện đại). Nhớ đến việc 'quải' đồ lên móc treo cho dễ nhớ.

金文隶定字,同“挂”。字见《殷周金文集成引得》459页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫭳
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,圭,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép