Bản dịch của từ 𫭶 trong tiếng Việt

𫭶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇN/AN/AN/A

𫭶 (Tính từ)

lěng
01

Chữ cổ dùng để chỉ trạng thái lạnh, giống như từ 'lạnh' trong tiếng Việt (nhớ đến cảm giác lạnh buốt như mùa đông miền Bắc).

金文隶定字,同“冷”。字见《殷周金文集成引得》1034页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫭶
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Hình thái radical:
⿱,冷,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép