Bản dịch của từ 𫮐 trong tiếng Việt

𫮐

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄚN/AN/AN/A

𫮐 (Trạng từ)

01

(Theo nghĩa tiếng Việt) Thua là sớm, như câu 'thua rồi còn kịp', dễ nhớ vì 'thua' gần âm với 'thoa' và chỉ thời gian sớm.

〈越南释义〉读音thua,早。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo chữ cổ của người Thái) Đầu, như 'đầu' của một vật hay người, dễ nhớ vì 'du' gần âm với 'đầu' trong tiếng Việt.

〈古壮字释义〉读音du,头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫮐
Bính âm:
【ㄊㄨㄚ】【THOA】
Hình thái radical:
⿰,土,首
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép