Bản dịch của từ 𫮛 trong tiếng Việt

𫮛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𫮛 (Danh từ)

diàn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là tấm đệm hoặc vật lót dưới để tạo sự êm ái, như đệm ngồi, đệm giường (nhớ đến “đệm” trong tiếng Việt).

同“垫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫮛
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Hình thái radical:
⿱,埶,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚一丨一丿乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép