Bản dịch của từ 𫮣 trong tiếng Việt

𫮣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𫮣 (Động từ)

01

Cùng tụ họp, gom lại như trong câu thành ngữ 'tụ họp đông đủ' (giúp nhớ chữ này đồng nghĩa với - tụ họp).

同“聚”。见《三通三种七百》《七音略》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫮣
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
Hình thái radical:
⿱,取,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一乚丶丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép