Bản dịch của từ 𫮭 trong tiếng Việt

𫮭

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫮭 (Thán từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) 'おそれ' nghĩa là sự e sợ, cẩn trọng (như lời nhắc nhở trong tập 瑣玉集).

〈日本释义〉〔读音〕おそれ,《瑣玉集》中有《𫮭可菫(ヲソレテモ ツツシム ベキハ)》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫮭
Bính âm:
【‧】【KHÁC】
Hình thái radical:
⿰,堇,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép