Bản dịch của từ 𫮳 trong tiếng Việt
𫮳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫮳 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “𨛜” (một dạng chữ Hán cổ, thường thấy trong các văn bản cổ thời Ân Chu). (Giúp nhớ: chữ này như một biến thể đặc biệt trong kho tàng chữ Hán cổ, giống như một 'bí mật' trong lịch sử chữ viết.)
金文隶定字,同“𨛜”。字见《殷周金文集成引得》1033页。
Ví dụ
