Bản dịch của từ 𫮳 trong tiếng Việt

𫮳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𫮳 (Danh từ)

wéng
01

Chữ cổ trong văn bản kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “𨛜” (một dạng chữ Hán cổ, thường thấy trong các văn bản cổ thời Ân Chu). (Giúp nhớ: chữ này như một biến thể đặc biệt trong kho tàng chữ Hán cổ, giống như một 'bí mật' trong lịch sử chữ viết.)

金文隶定字,同“𨛜”。字见《殷周金文集成引得》1033页。

Ví dụ
𫮳
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿱,䣈,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép