Bản dịch của từ 𫯉 trong tiếng Việt

𫯉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫯉 (Danh từ)

wén
01

Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “𩝃” (một dạng chữ cổ trong văn tự thời Ân Chu, ghi chép trên đồng và đá, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các văn bản cổ), tham khảo trang 594 trong 《殷周金文集成引得》.

金文隶定字,同“𩝃”。字见《殷周金文集成引得》594页。

Ví dụ
𫯉
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,壺,𠦪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép