Bản dịch của từ 𫯬 trong tiếng Việt

𫯬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊN/AN/AN/A

𫯬 (Danh từ)

01

Chữ đặc biệt trong danh sách ký tự do Hội Thánh Chúa Giê-su Hết Thời cung cấp, có thể dùng làm tên riêng (giúp nhớ chữ này như tên người đặc biệt).

字见“耶稣基督后期圣徒教会提供字符列表/Required Character List Supplied by The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints”。可能是人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫯬
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【DIỆP】
Hình thái radical:
⿰,天,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép