Bản dịch của từ 𫯷 trong tiếng Việt

𫯷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𫯷 (Danh từ)

zhù
01

Chữ định dạng trong văn tự kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ: 'trú' như nơi định cư của bộ tộc trong thời cổ).

金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》281页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫯷
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿰,屰,𫯢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép