Bản dịch của từ 𫰛 trong tiếng Việt
𫰛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫰛 (Danh từ)
【xíng】
01
Chữ giản thể của '娙', dễ nhớ như chữ 'hính' đơn giản hơn.
“娙”的简化字。
Ví dụ
02
〔~娥〕Tên gọi nữ quan trong cung triều Hán, như cô gái cung đình xinh đẹp, dễ nhớ như 'hính' là tên riêng.
〔~娥〕中国汉代宫中女官名。
Ví dụ
03
Chỉ người con gái dáng người thon dài, đẹp đẽ: “赵燕锡媌~。” (như hình dáng thon thả, đẹp như hình ảnh).
女子修长美好:“赵燕锡媌~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
