Bản dịch của từ 𫱉 trong tiếng Việt

𫱉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄟˋ ㄒㄧㄤˊN/AN/AN/A

𫱉 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) nghĩa chưa rõ, chưa xác định, như một bí ẩn chưa được giải mã.

〈日本释义〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫱉
Bính âm:
【ㄨㄟˋ ㄒㄧㄤˊ】【VĨ TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,女,背
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép