Bản dịch của từ 𫲀 trong tiếng Việt
𫲀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𫲀 (Danh từ)
【yìng】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “媵” (người hầu, người giúp việc trong cung đình), thường thấy trong các văn bản cổ như 《殷周金文集成引得》 trang 316.
金文隶定字,同“媵”。字见《殷周金文集成引得》316页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
