ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫲥
Bảng phân tích âm vị 𫲥
Táo
(phương ngữ) nghịch ngợm, tinh nghịch như trẻ con hay phá phách
〈方言〉淘气的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép