Bản dịch của từ 𫲱 trong tiếng Việt
𫲱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
𫲱 (Danh từ)
【sì】
01
Giống như chữ “嗣” (tự nối dõi, kế thừa trong gia đình), dễ nhớ như nối tiếp dòng họ.
同“嗣”。字见《殷周金文集成引得》953页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn được chuẩn hóa, đồng nghĩa với “亂” (loạn), dễ nhớ như sự hỗn loạn trong lịch sử.
金文隶定字,同“亂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
