Bản dịch của từ 𫲸 trong tiếng Việt
𫲸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kùn | ㄎㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𫲸 (Tính từ)
【kùn】
01
Chữ giản thể phỏng theo chữ “寷”, như một cách viết nhanh trong văn tự cổ (giúp nhớ như chữ giản thể trong tiếng Việt).
“寷”的类推简化字。字见《殷周金文集成引得》631页。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “㝣” (giúp nhớ qua sự tương đồng hình dạng).
金文隶定字,同“㝣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ định hình trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “潔” (liên tưởng đến sự sạch sẽ, tinh khiết).
金文隶定字,同“潔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
