Bản dịch của từ 𫳇 trong tiếng Việt
𫳇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫳇 (Động từ)
【zhù】
01
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “铸” (đúc kim loại) – nhớ đến việc đúc đồng, như đúc tượng, đúc tiền xu.
金文隶定字,同“铸”。字见《殷周金文集成引得》643页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “贮” (cất giữ, chứa đựng) – như việc cất trữ đồ vật quý giá.
金文隶定字,同“贮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
