Bản dịch của từ 𫳉 trong tiếng Việt

𫳉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𫳉 (Động từ)

jiè
01

Chữ cổ dùng để chỉ hành động cảnh báo hoặc nhắc nhở (giống như chữ '' trong tiếng Trung hiện đại). Gợi nhớ: 'giới' như lời nhắc nhở nghiêm khắc trong cuộc sống.

金文隶定字,同“戒”。字见《殷周金文集成引得》860页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫳉
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿱,宀,𫻨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép