Bản dịch của từ 𫳔 trong tiếng Việt

𫳔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𫳔 (Danh từ)

shì
01

Chữ cổ trong văn tự Kim văn, đồng nghĩa với chữ “”, thường dùng làm tên người (như một dấu ấn riêng biệt trong văn hóa chữ viết). Tham khảo trang 645 trong 《殷周金文集成引得》 để hiểu rõ hơn.

金文隶定字,同“虒”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》645页。

Ví dụ
𫳔
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿱,宀,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép