Bản dịch của từ 𫳝 trong tiếng Việt

𫳝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊN/AN/AN/A

𫳝 (Danh từ)

miáo
01

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “庿” (miếu), thường dùng để chỉ nhà thờ hoặc miếu nhỏ trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ như 'miếu thờ tổ tiên' quen thuộc trong đời sống Việt.

金文隶定字,同“庿”。字见《殷周金文集成引得》648页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫳝
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIẾU】
Hình thái radical:
⿱,宀,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép