Bản dịch của từ 𫳯 trong tiếng Việt

𫳯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𫳯 (Danh từ)

wéng
01

Chữ Hán cổ trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên người). Chữ gốc trong kim văn không rõ ràng, xuất hiện trong các văn bản cổ của nhà Ân Chu.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》643页。 金文原形字不清,在《殷周金文集成》第899器铭文中。

Ví dụ
𫳯
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿱,宀,彗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép