Bản dịch của từ 𫳯 trong tiếng Việt
𫳯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫳯 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ Hán cổ trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên người). Chữ gốc trong kim văn không rõ ràng, xuất hiện trong các văn bản cổ của nhà Ân Chu.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》643页。 金文原形字不清,在《殷周金文集成》第899器铭文中。
Ví dụ
