Bản dịch của từ 𫳳 trong tiếng Việt

𫳳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𫳳 (Danh từ)

chén
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan, như một họ hoặc tên riêng (giúp nhớ: 'Trần' là họ phổ biến, đây là biến thể dùng ở Đài Loan).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫳳
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿱,宀,晨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚一一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép