Bản dịch của từ 𫳶 trong tiếng Việt

𫳶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𫳶 (Danh từ)

jiè
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (giới) – dễ nhớ như từ tiếng Việt 'giới' chỉ ranh giới, bao quanh.

金文隶定字,同“介”。字见《殷周金文集成引得》461页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第4298器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (hòa) – liên tưởng đến hành động hoặc tên gọi đặc biệt trong văn tự cổ.

金文隶定字,同“搳”。

Ví dụ
𫳶
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿰,害,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép