Bản dịch của từ 𫳸 trong tiếng Việt
𫳸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𫳸 (Danh từ)
【dòng】
01
Chữ đồng văn cổ dùng làm tên người, giống chữ 'đồng' (đồng âm, đồng nghĩa), xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu (như một cái tên riêng trong lịch sử), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ đồng quen thuộc trong tiếng Việt.
金文隶定字。同。人名用字。字见《殷周金文集成引得》646页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第5360器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
