Bản dịch của từ 𫳼 trong tiếng Việt
𫳼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáng | ㄘㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𫳼 (Danh từ)
【cáng】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “藏” (tàng), nghĩa là cất giữ, lưu trữ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “tàng trữ” đồ quý trong kho báu).
金文隶定字,同“藏”。字见《殷周金文集成引得》647页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第10478器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
