Bản dịch của từ 𫳼 trong tiếng Việt

𫳼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáng

ㄘㄤˊN/AN/AN/A

𫳼 (Danh từ)

cáng
01

Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (tàng), nghĩa là cất giữ, lưu trữ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “tàng trữ” đồ quý trong kho báu).

金文隶定字,同“藏”。字见《殷周金文集成引得》647页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第10478器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫳼
Bính âm:
【cáng】【ㄘㄤˊ】【TÀNG】
Hình thái radical:
⿱,宀,𨟻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép