Bản dịch của từ 𫳿 trong tiếng Việt
𫳿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫳿 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, có thể là tên riêng; xuất hiện trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu trang 647 và 2837 (giúp nhớ như một ký tự đặc biệt trong văn tự cổ)
金文隶定字。名?字见《殷周金文集成引得》647页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第2837器铭文中。
Ví dụ
