Bản dịch của từ 𫴃 trong tiếng Việt

𫴃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𫴃 (Tính từ)

yín
01

Chữ kim văn và triện định, đồng nghĩa với chữ “”, mang ý nghĩa tôn kính (như tôn nhâm kính trọng).

金文隶定字,同“夤”。敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ triện định của chữ nước Sở, đồng nghĩa với chữ “③” (như canh giờ, mùa trong lịch âm).

楚国文字隶定字,同“寅③”。

Ví dụ
𫴃
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NHÂM】
Hình thái radical:
⿱,寅,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép