Bản dịch của từ 𫴄 trong tiếng Việt

𫴄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𫴄 (Danh từ)

yǐn
01

Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với “” (âm đọc gần giống, dễ nhớ như âm thanh của từ ‘ân’ trong tiếng Việt). Tham khảo trang 647 trong 《殷周金文集成引得》.

金文隶定字,同“陻”。字见《殷周金文集成引得》647页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thể kim văn xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 10175 của 《殷周金文集成》, giúp nhớ hình dạng nguyên thủy của chữ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10175器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫴄
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,垔,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép