Bản dịch của từ 𫴉 trong tiếng Việt

𫴉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𫴉 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong văn bản kim văn thời Ân Chu, thường dùng làm tên người (giống như một cái tên riêng trong lịch sử, khó nhớ nhưng đặc biệt như tên người Việt).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》647页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2118器铭文中。

Ví dụ
𫴉
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
𫳜
Hình thái radical:
⿳,宀,爫,頁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép