Bản dịch của từ 𫴋 trong tiếng Việt

𫴋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𫴋 (Động từ)

xiàng
01

越南释义〉đọc là xuống, nghĩa là xuống khỏi xe, thuyền, núi... (giống như hành động 'hạ cánh' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音xuống,下(车、船、山等)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

越南释义〉đọc là xuống, chỉ sự hạ xuống, giảm xuống, hoặc hạ cánh (như máy bay hạ cánh).

〈越南释义〉读音xuống,下降,降落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫴋
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿺,𫳭,下
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép