Bản dịch của từ 𫴋 trong tiếng Việt
𫴋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𫴋 (Động từ)
【xiàng】
01
〈越南释义〉đọc là xuống, nghĩa là xuống khỏi xe, thuyền, núi... (giống như hành động 'hạ cánh' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音xuống,下(车、船、山等)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là xuống, chỉ sự hạ xuống, giảm xuống, hoặc hạ cánh (như máy bay hạ cánh).
〈越南释义〉读音xuống,下降,降落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
