Bản dịch của từ 𫴎 trong tiếng Việt

𫴎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𫴎 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (bức tường), giúp nhớ như bức tường vững chắc trong nhà Việt xưa.

金文隶定字,同“壁”。字见《殷周金文集成引得》647页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4469器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với “” (kho chứa), gợi nhớ nơi cất giữ đồ đạc trong nhà truyền thống Việt.

金文隶定字,同“廦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫴎
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,宀,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép