Bản dịch của từ 𫴑 trong tiếng Việt

𫴑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìn

ㄅㄧㄣˋN/AN/AN/A

𫴑 (Danh từ)

bìn
01

Chữ kim văn dùng để chỉ phần tóc mai hai bên (gần tai), giống chữ “” trong chữ Hán, dễ nhớ như tóc bận bận bên tai.

金文隶定字,同“鬢”。字见《殷周金文集成引得》1272页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9975器铭文中。

Ví dụ
𫴑
Bính âm:
【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BẬN】
Hình thái radical:
⿰,賓,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép