Bản dịch của từ 𫴜 trong tiếng Việt
𫴜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𫴜 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trong văn bản Kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'Vi' như tên người trong lịch sử).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》679页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9413器铭文中。
Ví dụ
