Bản dịch của từ 𫴣 trong tiếng Việt
𫴣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫴣 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, tên địa danh (giúp nhớ như 'vấn đề địa danh' trong Kim văn).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》679页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5397器铭文中。
Ví dụ
