Bản dịch của từ 𫴩 trong tiếng Việt

𫴩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𫴩 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “” (phúc), thường liên quan đến may mắn, hạnh phúc trong văn hóa Việt.

金文隶定字,同“福”。字见《殷周金文集成引得》679页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình thức nguyên thủy của chữ phúc trong kim văn, được tìm thấy trong các văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第3925器铭文中。

Ví dụ
𫴩
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿱,𫴗,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép