Bản dịch của từ 𫴫 trong tiếng Việt
𫴫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𫴫 (Danh từ)
【bǎo】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, nghĩa tương tự chữ “宝” (bảo), tượng trưng cho báu vật quý giá (giống như kho báu trong câu thành ngữ “bảo vật” dễ nhớ).
金文隶定字,同“宝”。字见《殷周金文集成引得》679页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, xuất hiện trong bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp liên tưởng đến cổ vật quý giá).
金文原形字出自《殷周金文集成》第3994器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
