Bản dịch của từ 𫵆 trong tiếng Việt
𫵆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𫵆 (Danh từ)
【nì】
01
Chữ kim văn đã được xác định, giống chữ “𥄶” (chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong các văn bản cổ của nhà Ân Chu).
金文隶定字,同“𥄶”。字见《殷周金文集成引得》586页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第5004器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được xác định, giống chữ “覗” (chữ cổ trong văn tự kim văn, biểu thị hành động nhìn trộm hoặc liếc qua).
金文隶定字,同“覗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
