Bản dịch của từ 𫵇 trong tiếng Việt

𫵇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𫵇 (Danh từ)

mài
01

(Theo nghĩa ở Việt Nam) Giống như chữ “𡮠”, thường dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó đặc biệt trong văn hóa Việt.

〈越南释义〉同“𡮠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa cổ của người Thái) Phát âm là 'mae', nghĩa là chỗ đứng, nơi đứng lại (giống như chỗ đứng vững chắc trong cuộc sống).

〈古壮字释义〉读音mae,站。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫵇
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,眉,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép