Bản dịch của từ 𫵖 trong tiếng Việt
𫵖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
𫵖 (Danh từ)
【shī】
01
Chữ định hình trong kim văn, dùng trong lịch pháp nước Sở, là chữ gốc của “尸” (thi - xác chết, thân thể). Gợi nhớ: chữ này như hình dáng người nằm, liên quan đến lịch sử và tử thi.
金文隶定字。楚历法用字。“尸”的本字。字见《殷周金文集成引得》336页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第12110器铭文中。
Ví dụ
