Bản dịch của từ 𫶪 trong tiếng Việt
𫶪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫶪 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, giống chữ “𧫙” (dùng trong các văn bản cổ thời Ân Chu, trang 518 bộ sưu tập kim văn).
金文隶定字,同“𧫙”。字见《殷周金文集成引得》518页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ số 2724 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2724器铭文中。
Ví dụ
