ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫷑
Bảng phân tích âm vị 𫷑
Hā
(Chữ dùng trong tiếng Nhật, đọc là 'ha', nghĩa chưa rõ) Một âm thanh lạ, chưa rõ nghĩa cụ thể, như tiếng cười hay thở dài.
〈日本释义〉读音ha(𫷑)。义未详。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép