Bản dịch của từ 𫷭 trong tiếng Việt

𫷭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𫷭 (Danh từ)

xiāng
01

Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (phần bên hông, gian phòng bên). Ghi trong sách '殷周金文集成引得' trang 680.

金文隶定字,同“厢”。字见《殷周金文集成引得》680页。

Ví dụ
02

Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 11085 của '殷周金文集成'.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第11085器铭文中。

Ví dụ
𫷭
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿸,广,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép