Bản dịch của từ 𫷴 trong tiếng Việt
𫷴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎo | ㄔㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𫷴 (Động từ)
【chǎo】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với 'xào' (nấu, đảo thức ăn trên chảo). Gợi nhớ như món xào thơm ngon trong bếp Việt.
金文隶定字,同“炒”。字见《殷周金文集成引得》686页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10386器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
