Bản dịch của từ 𫷸 trong tiếng Việt

𫷸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫷸 (Danh từ)

kuì
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, cùng nghĩa với chữ “𠩸” (chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, giống như một dấu hiệu đặc biệt trong văn tự cổ).

金文隶定字,同“𠩸”。字见《殷周金文集成引得》595页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第10585器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, cùng nghĩa với chữ “” (dùng trong văn tự cổ, liên quan đến việc biếu tặng hoặc trao gửi).

金文隶定字,同“馈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫷸
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
Hình thái radical:
⿸,广,食
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép