Bản dịch của từ 𫸃 trong tiếng Việt
𫸃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𫸃 (Danh từ)
【diǎn】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, tên gọi của một bộ tộc (giúp nhớ như 'điểm danh' để xác định tên họ).
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》686页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第8946器铭文中。
Ví dụ
