Bản dịch của từ 𫸛 trong tiếng Việt
𫸛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫸛 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𪯚” (giúp nhớ qua hình thức chữ cổ trên kim văn).
金文隶定字,同“𪯚”。字见《殷周金文集成引得》452页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 4190 trong tập hợp kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4190器铭文中。
Ví dụ
