Bản dịch của từ 𫸪 trong tiếng Việt

𫸪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𫸪 (Tính từ)

01

Nghi ngờ giống chữ “” (Á), thường dùng trong văn bản cổ kim văn; chữ này xuất hiện trong các văn bản kim văn thời Ân Chu.

疑同“亚”。字见《殷周金文集成引得》874页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4925器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫸪
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,弓,↔,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép