Bản dịch của từ 𫹇 trong tiếng Việt
𫹇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧˉ | N/A | N/A | N/A |
𫹇 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn định dạng, đồng nghĩa với chữ “豨” (lợn rừng); xuất hiện trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu trang 1070.
金文隶定字,同“豨”。字见《殷周金文集成引得》1070页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, lấy từ văn tự trên dụng cụ số 4192 trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4192器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
